menu_book
見出し語検索結果 "thế giới" (1件)
thế giới
日本語
名世界
Kinh tế thế giới bị ảnh hưởng nặng vì dịch bệnh
感染症により世界経済が大きく影響された
swap_horiz
類語検索結果 "thế giới" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thế giới" (6件)
châu Á là châu lục lớn nhất thế giới
アジアは世界一番広い大陸である
Dịch bệnh ảnh hưởng đến kinh tế thế giới
疫病は世界経済に影響した
Việt Nam xuất khẩu cà phê nhiều thứ 2 thế giới
ベトナムは世界第2位のコーヒー輸出国です
Kinh tế thế giới bị ảnh hưởng nặng vì dịch bệnh
感染症により世界経済が大きく影響された
được công nhận di sản văn hóa thế giới
世界文化遺産に登録された
có nhiều di sản thế giới ở miền Trung Việt Nam
ベトナムの中部には世界遺産がたくさんある
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)